TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH "MÁY TÍNH & CÔNG NGHỆ THÔNG TIN"

· Từ vựng

Máy tính đang trở thành công cụ đắc lực giúp con người làm việc và tìm kiếm các thông tin một cách hiệu quả và nhanh chóng hơn. Đặc biệt là trong thời đại hiện nay, khi chúng ta làm việc, trò chuyện và giữ liên lạc với bạn bè, đồng nghiệp đều cần sử dụng đến mạng Internet và máy tính. Do đó, nắm vững được một số từ vựng tiếng Anh thông dụng về chủ đề này là vô cùng quan trọng.

Hiểu được điều đó, bên cạnh hướng dẫn các em cách viết bài Writing không bị dư chữsửa đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 22/08/2020 của học sinh đi thi đạt 7.0 Writing. IELTS TUTOR cũng cung cấp các từ vựng tiếng Anh về máy tính.

I. Kiến thức liên quan

IELTS TUTOR lưu ý:

II. Từ vựng tiếng Anh về máy tính

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Mạng máy tính

1. Từ vựng tiếng Anh về thiết bị máy tính

IELTS TUTOR lưu ý:

  • cable: dây
  • desktop computer (thường viết tắt là desktop): máy tính bàn
  • hard drive: ổ cứng
  • keyboard: bàn phím
  • laptop: máy tính xách tay
  • monitor: phần màn hình
  • mouse: chuột
  • personal computer (PC): máy tính cá nhân
  • power cable: cáp nguồn
  • printer: máy in
  • screen: màn hình
  • speakers: loa
  • tablet computer (thường viết tắt là tablet): máy tính bảng
  • wireless router: bộ phát mạng không dây

2. Từ vựng tiếng Anh về mạng Internet

IELTS TUTOR lưu ý:

  • broadband internet / broadband: mạng băng thông rộng
  • firewall: tưởng lửa
  • internet service provider (ISP): nhà phân phối dịch vụ internet
  • the Internet: internet
  • to browse the Internet: truy cập internet
  • to download: tải xuống
  • web hosting: dịch vụ thuê máy chủ
  • website: trang web
  • wireless internet / WiFi: không dây

3. Từ vựng tiếng Anh về thư điện tử

IELTS TUTOR lưu ý:

  • attachment: tài liệu đính kèm
  • email address: địa chỉ email
  • email: email/thư điện tử

Xem thêm từ vựng topic Email mà IELTS TUTOR đã tổng hợp.

  • new message: thư mới
  • password: mật khẩu
  • to email: gửi email
  • to forward: chuyển tiếp
  • to reply: giải đáp
  • to send an email: gửi
  • username: tên khách hàng

4. Từ vựng tiếng Anh về cách dùng máy tính

IELTS TUTOR lưu ý:

  • to plug in: cắm điện
  • to restart: khởi động lại
  • to shut down: tắt máy
  • to start up: khởi động máy
  • to switch off / to turn off: tắt
  • to switch on / to turn on: bật

Xem thêm phrasal verb bắt đầu bằng từ switch mà IELTS TUTOR đã tổng hợp.

  • to unplug: rút điện
Thao tác sử dụng máy tính

5. Cụm từ tiếng Anh về thao tác sử dụng máy tính và Internet

IELTS TUTOR lưu ý:

  • accept/ enable/ block/ delete cookies: chấp nhận/ kích họat/ chặn/ xóa cookies
  • access/ connect to/ locate the server: tiếp cận/ kết nối/ xác định máy chủ
  • browse/ surf/ search/ scour the Internet/ the Web: lướt/ rinh kiếm/ lùng sục Internet
  • chief source of information: nguồn thông tin chính, dùng tạo ra phần mô tả của một biểu ghi thay thế như trang bìa sách, hình nhan đề phim hoạt hình hay nhãn băng đĩa.
  • go online/ on the Internet: trực tuyến trên Internet
  • have a high-speed/ dial-up /broadband/ wireless (Internet) connection: có đường truyền tốc độ cao/ quay số/ băng thông rộng/ mạng không dây
  • install/ use/ configure a firewall: cài đặt/ sử dụng/ tùy chỉnh tường lửa
  • remote access: truy cập từ xa qua mạng
  • subject entry: thẻ chủ đề (công cụ truy cập thông qua chủ đề của ấn phẩm)
  • send/ contain/ spread/ detect a (computer/email) virus: gửi/ chứa/ lan truyền/ phát hiện virus ở máy tính hoặc email
  • union catalog: mục lục liên hợp, thư mục thể hiện những tài liệu ở nhiều thư viện hay kho tư
  • update your anti-virus software: cập nhật phần mềm diệt virus
  • use/ access/ log onto the Internet / the Web: sử dụng/ kết nối Internet/mạng
  • use/ open/ close/ launch a/ your web browser: sử dụng/ mở/ đóng/ bắt đầu trình duyệt web

6. Các từ vựng khác về máy tính

IELTS TUTOR lưu ý:

  • abacus: bàn tính
  • abbreviation: sự tóm tắt, rút gọn
  • arithmetic: số học
  • allocate: phân cấp
  • analog: tương tự
  • antivirus software: phần mềm chống vi rút
  • appliance: thiết bị, máy móc
  • available: dùng được, có hiệu lực
  • background: bối cảnh
  • binary: nhị phân, thuộc về nhị phân
  • certification: giấy chứng nhận
  • chain: chuỗi
  • clarify: làm sáng tỏ
  • command: ra lệnh, lệnh (trong máy tính)
  • compatible: tương thích
  • complex: phức tạp
  • component: thành phần
  • computer: máy tính
  • computerize: tin học hóa
  • configuration: cấu hình
  • convenience: thuận tiện
  • consultant: cố vấn, chuyên viên tham vấn
  • customer: khách hàng

IELTS TUTOR hướng dẫn phân biệt Customer và Clients.

  • database: cơ sở dữ liệu
  • deal: giao dịch
  • demagnetize: khử từ hóa
  • dependable: có thể tin cậy được
  • detail: chi tiết

IELTS TUTOR hướng dẫn cách dùng từ detail và detailed trong tiếng Anh.

  • device: thiết bị
  • devise: phát minh
  • digital: biểu thị bằng con số
  • disk: đĩa
  • division: phép chia
  • document: văn bản
  • ferrite ring: vòng nhiễm từ
  • file: tệp tin
  • folder: thư mục
  • graphics: đồ họa
  • hardware: phần cứng
  • individual: cá nhân, cá thể
  • irregularity: sự bất thường, không theo quy tắc
  • lower case letter: chữ thường
  • memory: bộ nhớ
  • microprocessor: bộ vi xử lý
  • multiplication: phép nhân
  • multi-task: đa nhiệm
  • network: mạng lưới
  • numeric: số học, thuộc về số học
  • output: ra, đưa ra
  • operation: thao tác
  • perform: tiến hành, thi hành

Xem thêm Word Form của từ Perform mà IELTS TUTOR đã trình bày.

  • pinpoint: chỉ ra một cách chính xác
  • priority: sự ưu tiên
  • processor speed: tốc độ xử lý
  • productivity: hiệu suất
  • protocol: giao thức
  • pulse: xung
  • quality: chất lượng
  • real-time: thời gian thực
  • resource: nguồn
  • respond: phản hồi
  • ribbon: dải băng
  • signal: tín hiệu
  • simultaneous: đồng thời
  • software: phần mềm
  • solve: giải quyết

IELTS TUTOR hướng dẫn paraphrase từ solve trong tiếng Anh.

  • space bar: phím cách
  • spreadsheet: bảng tính
  • to log off: đăng xuất
  • to log on: đăng nhập
  • to print: in
  • to scroll down: cuộn xuống
  • to scroll up: cuộn lên
  • to type: đánh máy
  • upper case letter: chữ in hoa
  • virus: vi rút
  • word processor: chương trình xử lý văn bản

III. Mẫu câu tiếng Anh về máy tính và Internet

IELTS TUTOR lưu ý:

  • It seems like my computer has some problems, please check for me. (IELTS TUTOR giải thích: Trông có vẻ như máy tính của tôi có vài vấn đề, làm ơn kiểm tra cho tôi với.)
  • Do you think your computer might have a virus? (IELTS TUTOR giải thích: Bạn có nghĩ là máy tính của bạn đang có vi-rút không?)
  • I have a file that I can’t open for some reason. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi có một tập tin mà tôi không thể mở ra được vì vài lý do.)
  • How much RAM do you need? How big a hard drive will you need? (IELTS TUTOR giải thích: Anh cần RAM bao nhiêu, ổ cứng lớn cỡ nào?)
  • Does this desktop come with a monitor? (IELTS TUTOR giải thích: Máy tính này có đi kèm với màn hình luôn không?)
Máy tính để bàn

IV. Đoạn hội thoại giao tiếp về máy tính

1. Khi đi mua máy tính

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Salegirl: Hi. May I help you? (IELTS TUTOR giải thích: Xin chào, tôi có thể giúp gì được cho bạn?)
  • Susie: Yes. I’m looking for a computer. (IELTS TUTOR giải thích: À vâng. Tôi đang tìm một chiếc máy tính.)

Tham khảo thêm các phrasal verb bắt đầu bằng từ look mà IELTS TUTOR đã trình bày.

  • Salegirl: Well, we have many to choose from. (IELTS TUTOR giải thích: Chúng tôi có rất nhiều loại để bạn chọn lựa.)
  • Susie: Is the monitor included with your computers? (IELTS TUTOR giải thích: Máy tính của cửa hàng bạn có đi kèm màn hình khi mua không?)
  • Salegirl: Yes, it is. (IELTS TUTOR giải thích: Có, thưa quý khách.)
  • Susie: How about the printer? (IELTS TUTOR giải thích: Máy in thì sao?)
  • Salegirl: Printers are sold separately. (IELTS TUTOR giải thích: Máy in được bán riêng.)
  • Susie: What else comes with the computers? (IELTS TUTOR giải thích: Khi mua máy tính còn được tặng kèm gì nữa không?)
  • Salegirl: The keyboard, mouse, and speakers. (IELTS TUTOR giải thích: Có bàn phím, chuột và loa thưa quý khách.)
  • Susie: May I try one of your computers out? (IELTS TUTOR giải thích: Tôi có thể thử dùng một chiếc máy tính nào đó không?)
  • Salegirl: Sure. (IELTS TUTOR giải thích: Dĩ nhiên rồi.)
  • Susie: I think I’ll take this one. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi nghĩ là tôi sẽ mua chiếc này.)
  • Salegirl: Do you need a printer? (IELTS TUTOR giải thích: Bạn có muốn mua máy in không?)
  • Susie: Yes, and I will also need to buy some blank floppy disks and CD-ROMs. (IELTS TUTOR giải thích: Có, và tôi muốn mua vài chiếc đĩa mềm trắng và đĩa CD nữa.)

2. Khi sửa máy tính

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Dave: I’m having problems with my computer. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi đang gặp vài vấn đề với máy tính của mình.)
  • Jack: What’s wrong with it? (IELTS TUTOR giải thích: Nó hỏng ở đâu à?)
  • Dave: For some reason, it won’t turn on. (IELTS TUTOR giải thích: Vì lý do nào đó, nó không thể khởi động.)
  • Jack: Have you checked the connections on your computer? (IELTS TUTOR giải thích: Cậu đã kiểm tra các kết nối của máy tính chưa?)
  • Dave: What connections? (IELTS TUTOR giải thích: Kết nối nào cơ?)
  • Jack: There are cords that connect your computer to a power outlet. (IELTS TUTOR giải thích: Mấy cái dây nối máy tính với nguồn điện ngoài ấy.)
  • Dave: Will the cords keep it from turning on? (IELTS TUTOR giải thích: Mấy cái dây khiến cho máy tôi không khởi động được à?)
  • Jack: It won’t turn on if the cords aren’t connected. (IELTS TUTOR giải thích: Máy không khởi động nếu mà mấy cái dây không được kết nối.)
  • Dave: I didn’t think of that. (IELTS TUTOR giải thích: Thế mà tôi không nghĩ ra.)
  • Jack: Try it and see if it works. (IELTS TUTOR giải thích: Thử đi xem nó có hoạt động không nhé.)
  • Dave: I think that I will, thanks. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi nghĩ là tôi sẽ thử, cảm ơn cậu.)
  • Jack: It should work, but let me know if it doesn’t. (IELTS TUTOR giải thích: Chắc là nó sẽ hoạt động thôi, nhưng nếu không thì cứ bảo tôi nhé.)

3. Khi máy tính gặp vấn đề

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Trinh: What’s up? (IELTS TUTOR giải thích: Có chuyện gì vậy?)
  • Thanh: I’ve been having a problem with my computer. I thought you might be able to help me. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi đã gặp sự cố với máy tính của mình. Tôi nghĩ bạn có thể giúp tôi.)
  • Trinh: I see. What’s the problem? (IELTS TUTOR giải thích: Tôi biết rồi. Vấn đề là gì thế?)
  • Thanh: I have a file that I can’t open for some reason. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi có một tập tin và tôi không thể mở nó ra vì lý do gì đó.)
  • Trinh: What type of file is it? (IELTS TUTOR giải thích: Đó là tập tin gì vậy?)
  • Thanh: It’s a Word document I’ve been working on. I need to finish it by tomorrow. (IELTS TUTOR giải thích: Đó là một tập tin Word mà tôi đang làm việc. Tôi cần hoàn thành nó vào ngày mai.)
  • Trinh: Were you able to open it before, on the computer you are using now? (IELTS TUTOR giải thích: Bạn đã từng mở được nó trước đây chưa, trên máy tính mà bạn đang sử dụng ấy?)
  • Thanh: Yes, I was working on it last night and everything was fine, but this morning I couldn’t open the file. (IELTS TUTOR giải thích: Có, tôi làm việc với nó vào tối qua, mọi chuyện đều rất tốt, nhưng sáng nay tôi không thể mở tập tin đó ra được.)
  • Trinh: Do you think your computer might have virus? (IELTS TUTOR giải thích: Bạn có nghĩ là máy tính của bạn bị virus rồi không?)
  • Thanh: No, I checked and there weren’t any. (IELTS TUTOR giải thích: Không, tôi đã kiểm tra và không hề có.)
  • Trinh: Ok. I’m not sure what’s wrong. If it’s possible, email the file to me and I’ll see if I can get it to open. (IELTS TUTOR giải thích: Ừ, tôi không chắc nó bị lỗi gì. Nếu được, gửi mail cho tôi tập tin để tôi xem có thể mở nó ra không.)
  • Thanh: OK. I’ll do that when I get home. Are you going to be around tonight? (IELTS TUTOR giải thích: Ừ, tý về nhà tôi sẽ gửi luôn. Bạn có ở nhà vào tối nay không?)
  • Trinh: Yeah. I’ll be home after 7.pm. Send it to me when you get a chance and I’ll call you later. (IELTS TUTOR giải thích: Có, tôi sẽ về nhà sau 7 giờ tối. Gửi cho tôi khi bạn có cơ hội và tôi sẽ gọi cho bạn sau.)
  • Thanh: Yes, thank you. (IELTS TUTOR giải thích: Vâng, cảm ơn bạn nha.)
Lịch sử website

4. Tìm hiểu lịch sử website

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Linda: Where did the Web come from? (IELTS TUTOR giải thích: Web xuất hiện từ đâu nhỉ?)
  • Paul: It started in 1989 at a Laboratory in Europe known as CERN where physicists around the world work together. (IELTS TUTOR giải thích: Nó bắt đầu vào năm 1989 tại một phòng thí nghiệm ở Châu Âu CERN nơi các nhà vật lý trên thế giới làm việc cùng nhau.)
  • Linda: Why is it so popular? (IELTS TUTOR giải thích: Tại sao website lại phổ biến như vậy?)
  • Paul: Because it is easy to use and connects people around the world who want to locate information and share knowledge. (IELTS TUTOR giải thích: Bởi vì nó dễ sử dụng để kết nối mọi người trên thế giới với nhau, những người muốn có được tin tức và chia sẻ kiến thức với nhau.)

IELTS TUTOR hướng dẫn cách dùng Because và Because of.

  • Linda: Thanks. I think I’ll go surf for a new salad recipe. (IELTS TUTOR giải thích: Cám ơn. Tôi nghĩ là tôi sẽ đi tìm trên mạng một công thức nấu ăn mới cho món salad đây.)

V. Bài viết giới thiệu về máy tính bằng Tiếng Anh

IELTS TUTOR lưu ý:

 

Computer is a modern tool which has made life very easy and simple. It has the capability to complete more than one task in small time. It is able to do work of many human beings alone within less time. It is the utility of highest efficiency. The first computer was a mechanical computer which was created by the Charles Babbage. A computer works successfully using its hardware and fully installed application software. Other accessories of the computer are keyboard, mouse, printer, CPU and UPS.

The data which we put into the computer using device is called input data and device as input device and data which we take outside using printer or the other device is called as output data and device as output device. The input data gets changed into the information which can be stored and changed anytime. Computer is very safe tool for data storage which is being used in various fields. We can shop, pay our electricity bill, water bill, video chat, messaging, e-mail messages anywhere in the world and lots of online activities using the internet.

IELTS TUTOR giới thiệu top 23 từ điển nên dùng.

IELTS TUTOR giải thích:

Máy tính là một thiết bị hiện đại đã làm cho cuộc sống trở nên dễ dàng và đơn giản. Nó có khả năng hoàn thành nhiều việc trong thời gian ngắn. Nó có thể làm những công việc của nhiều người trong thời gian ít hơn. Nó rất hữu ích trong việc đem lại hiệu quả cao nhất. Chiếc máy tính đầu tiên là một máy tính cơ học được tạo bởi Charleg Babbge. Một chiếc máy tính hoạt động thành công bằng việc sử dụng các phần cứng của nó và được cài đặt các ứng dụng phần mềm đầy đủ. Những phụ kiện khác của máy tính là bàn phím, chuột,máy in, CPU và UPS.

Những dữ liệu chúng ta cài đặt vào máy tính để sử dụng được gọi là dữ liệu đầu vào và thiết bị là thiết bị đầu vào, và dữ liệu cái mà chúng ta sử dụng bên ngoài như máy in và các thiết bị khác được gọi là dữ liệu đầu ra và thiết bị là thiết bị đầu ra. Dữ liệu đầu vào được thanh đổi thành những thông tin mà có thể được lưu trữ và thay đổi bất cứ lúc nào. Máy tính là thiết bị án toàn cho việc lưu trữ dữ liệu để sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Chúng ta có thể mua sắm, thay toán hóa đơn điện, hóa đơn nước, nói chuyện video, tin nhắn, gửi e mail của chúng ta bất kỳ ở đâu trong thế giới này và nhiều hoạt động trực tuyến bằng việc sử dụng Internet.

Từ vựng chuyên ngành công nghệ thông tin

VI. Bài tập từ vựng tiếng anh chuyên ngành công nghệ thông tin

IELTS TUTOR lưu ý:

Đề bài: Hãy chọn ngữ nghĩa phù hợp với các từ sau:

  1. Database
  2. Database administration system
  3. Hardware
  4. Computer hardware maintenance
  5. Software
  6. Computer software configuration item
  7. Session
  8. Set up (IELTS TUTOR giải thích chi tiết về phrasal verb ''set up'')
  9. Access (IELTS TUTOR hướng dẫn phân biệt access dùng như danh từ và động từ)
  10. Unauthorized access
  11. Full screen
  12. Syntax

Đáp án:

  1. Cơ sở dữ liệu
  2. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
  3. Phần cứng
  4. Bảo trì phần cứng máy tính
  5. Phần mềm
  6. Mục cấu hình phần mềm máy tính
  7. Phiên
  8. Thiết lập, cài đặt
  9. Truy cập
  10. Truy cập trái phép
  11. Toàn màn hình
  12. Cú pháp

VI. Các trang web tự học tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin

IELTS TUTOR lưu ý:

Bạn có thể tự học Tiếng Anh thông qua các website học tiếng anh chuyên ngành Công nghệ thông tin dưới đây:

English4IT.com

  • Website này thích hợp với người có tiếng anh chuyên ngành công nghệ thông tin ở level cơ bản. 
  • Có nhiều bài luyện Nghe - Nói - Đọc - Viết cơ bản về networking, Introduction to Software, … 
  • Bạn có thể học bất cứ khi nào có thời gian rảnh.

quizlet.com

  • Bạn đã từng bao giờ gia nhập các forum học tiếng anh miễn phí như Duonlingo? (IELTS TUTOR giới thiệu thêm top 25 apps (ứng dụng) và website học IELTS miễn phí)
  • Vậy còn điều gì tuyệt vời hơn với một website ôn luyện tiếng anh một cách thuận tiện và dễ dàng như Quizlet.com.
  • Có rất nhiều bài học về tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin để bạn tham khảo. 
  • Website bao gồm các khóa học về Spell, Test, Match, Gravity…

ocw.mit.edu

  • Trang web chuyên về khoa học máy tính chứa đựng những khóa học bổ ích và rất chuyên sâu.
  • Bạn có thể tìm kiếm thông tin cụ thể qua cụm từ “Tài liệu mở MIT”. 
  • Ở website này, bạn có thể chọn khóa học tùy vào trình độ tiếng Anh của mình.

whatis.techtarget.com

  • Ắt hẳn sẽ có nhiều lần bạn thắc mắc không hiểu một số thuât ngữ trong công nghệ thông tin hoặc bế tắc khi giải thích cho người không cùng ngành nghề. 
  • Website này sẽ giải thích cho bạn chi tiết từng thuật ngữ cụ thể. 
  • Hơn nữa, trang web trình bày khoa học các thuật ngữ theo từng cột.

ieltstutor.me

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Cấp tốc

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK