TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH LỊCH SỬ

· Từ vựng

Khi nghe đến môn lịch sử, nhiều người đã hơi nản lòng bởi sự khô khan và khó tìm kiếm thông tin. Nhưng đừng quá lo lắng, chủ đề này không chán nản như bạn nghĩ đâu. Bên cạnh giới thiệu Bài sửa đề thi IELTS WRITING TASK 2 ngày 22/8/2020 của HS đi thi đạt 7.0 writing &  từ vựng topic biological (sinh học)topic tax (thuế), IELTS TUTOR sẽ gửi đến các bạn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành lịch sử được sắp xếp một cách hợp lý, nhằm giúp các bạn nhớ lâu hơn.

I. Kiến thức liên quan

IELTS TUTOR lưu ý:

II. Từ vựng tiếng Anh về lịch sử nói chung

IELTS TUTOR lưu ý:

  • A historical perspective: Góc độ lịch sử, góc nhìn lịch sử
  • Ancient civilization: Nền văn minh cổ

Xem thêm từ vựng topic Culture mà IELTS TUTOR đã tổng hợp.

  • Ancestors: Tổ tiên
  • Antique shop: Cửa hàng đồ cổ
  • Become more aware about future: Trở nên ý thức hơn về tương lai

IELTS TUTOR hướng dẫn cách paraphrase từ become trong tiếng Anh.

  • Equipped with relevant knowledge of history: được trang bị những kiến thức liên quan tới lịch sử
  • Colonization: Sự thuộc địa hóa
  • Colonial force: Sự quản chế của ngoại xâm
  • Differ from place to place: Khác biệt giữa nơi này và nơi khác
  • Develop the power of analysis: Phát triển khả năng phân tích
  • Delve into the history: Đi sâu/ đào sâu vào lịch sử
  • Domination: Sự đô hộ
  • Experience and suffer in the past: Trải qua và chịu đựng trong quá khứ
  • Foreign invaders: Giặc ngoại xâm
  • Get inspiration from: Lấy cảm hứng từ

Tham khảo thêm các phrasal verb bắt đầu bằng "get" mà IELTS TUTOR đã tổng hợp.

  • Have a tendency to look back: Có xu hướng nhìn lại quá khứ
  • Hero: anh hùng
  • Heroine: Nữ anh hùng
  • Historical event: Sự kiện lịch sử
  • Historical highlights: Sự kiện lịch sử nổi bật
  • Historical knowledge: Kiến thức lịch sử
  • Historical figures: Các nhân vật lịch sử
  • Independence: Độc lập
  • Opponents of the study of history: Những người phản đối việc nghiên cứu lịch sử
  • Origin: Cội nguồn
  • Primitive times: Thời kỳ nguyên thủy
  • Prominent leader: Lãnh tụ kiệt xuất
  • Rarely used in people’s lives: Hiếm khi được sử dụng trong cuộc sống con người
  • Resemble to the present time: Giống với thời điểm hiện tại
  • Resistances: Kháng chiến
  • Sacrifice one’s lives for something: Hy sinh cuộc sống cho cái gì đó
  • Socialist Republic of + a country: Nước Cộng Hòa xã hội chủ nghĩa
  • Sovereignty: Chủ quyền
  • Step by step: Từng bước
  • The past decade: Thập kỷ qua
  • The past event: Sự kiện trong quá khứ
  • Victorious past: Quá khứ hào hùng
  • World-conflicts: Những xung đột thế giới

III. Từ vựng tiếng Anh về lòng yêu nước

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Historical relics: Tàn dư, sản vật lịch sử
  • National anthem: Quốc ca
  • Patriotism: Lòng yêu nước
  • Proclamation of Independence: Bản tuyên ngôn độc lập
  • To cultivate patriotism: Xây đắp lòng yêu nước
  • To reclaim one’s sovereignty: Dành lại chủ quyền dân tộc

IV. Từ vựng tiếng Anh liên quan đến chiến tranh

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Aggressive war: Chiến tranh xâm lược

IELTS TUTOR hướng dẫn Word Form và Collocation của từ War.

  • Atrocity: Sự tàn bạo
  • Avert war: Đẩy lùi chiến tranh
  • Border war: Chiến tranh biên giới
  • Bring peace to nation : Mang về hòa bình, độc lập cho dân tộc
  • Call for a ceasefire: Sự kêu gọi ngừng bắn
  • Civilian: Thường dân
  • Chemical weapo: Vũ khí hóa học
  • Collateral damage: Tổn thất ngoài dự kiến
  • Deploy troops : Dàn quân, triển khai quân
  • Decisive battle: Trận đánh một sống một còn, Trận đánh quyết định
  • Glorious victory: Chiến thắng vẻ vang, lẫy lừng
  • Guerilla war: Chiến tranh du kích
  • Guerilla: Quân du kích
  • Gulf war: Chiến tranh vùng vịnh
  • Invaders : Quân xâm lược
  • Invade: Xâm lược
  • Insurgent : Người khởi nghĩa
  • Join the army: Gia nhập quân đội
  • Kindle war: Châm ngòi chiến tranh
  • Launch a counterattack : Tung đòn phản công
  • Liberation day: Ngày Giải phóng
  • Lift a blockade : Thực hiện phong tỏa
  • Local war: Chiến tranh cục bộ
  • Militant: Chiến sĩ
  • Mutilation: Tùng xẻo
  • National Mediation : Hòa giải dân tộc
  • Negotiate a peace agreement: Đàm phán hòa bình
  • Nuclear war: Chiến tranh hạt nhân
  • Occupy: Chiếm đóng
  • Political conflict : Xung đột chính trị
  • Prisoner of war: Tù nhân chiến tranh
  • Radiation: Phóng xạ
  • Rebel: Quân phiến loạn
  • Resistance war: Kháng chiến
  • Retreat: Rút quân
  • Sign a peace treaty: Ký kết hiệp ước hoà bình
  • Stage a massive demonstration : Tổ chức biểu tình
  • To triumph over the enemy: Chiến thắng kẻ thù
  • Triumph song: Bài ca chiến thắng
  • Troops: Phân đội kỵ binh
  • The violence escalates: Căng thẳng leo thang
  • The war broke out : Chiến tranh nổ ra

Xem thêm các phrasal verb bắt đầu bằng Break mà IELTS TUTOR đã cung cấp.

  • Total war: Chiến tranh tổng lực
  • Unconditional surrender : Sự đầu hàng vô điều kiện
  • Victory day: Ngày Chiến thắng
  • War declaration: Sự tuyên bố chiến tranh

V. Những từ vựng tiếng Anh về các di tích lịch sử của Việt Nam

IELTS TUTOR lưu ý:

  • The Museum of History: Bảo tàng lịch sử
  • The Museum of Fine Arts: Bảo tàng mỹ thuật
  • The Museum of the Army: Bảo tàng quân đội

Tham khảo thêm từ vựngcâu hỏi topic Museum mà IELTS TUTOR đã tổng hợp.

  • The ancient capital of the Nguyen Dynasty: Cố đô triều Nguyễn
  • Ngoc Son (Jade Hill) temple: Đền Ngọc Sơn
  • The portico of the pagoda: Cổng chùa
  • The Quan Su Pagoda: Chùa Quán Sứ
  • The Thien Mu Pagoda: Chùa Thiên Mụ
  • The Huong Pagoda: Chùa Hương
  • The One Pillar pagoda: Chùa Một Cột
  • The Reunification Railway: Đường sắt Thống Nhất
  • The thirty-six streets of old Hanoi : Ba mươi sáu phố phường Hà Nội cổ
  • The Saigon port: Cảng Sài Gòn
  • The Hung Kings: Các vua Hùng

Tham khảo thêm từ vựng về giỗ tổ Hùng Vương mà IELTS TUTOR đã tổng hợp.

  • The Temple of the Kneeling Elephant: Đền Voi Phục
  • The Royal City: Đại Nội
  • The Lenin park: Công viên Lênin

Xem thêm từ vựng topic Park trong IELTS Speaking mà IELTS TUTOR đã tổng hợp.

  • The Ben Thanh market: Chợ Bến Thành
  • Independence Palace: Dinh Độc Lập
  • Cu Chi Tunnels: Địa đạo Củ Chi
  • Bach Dang Harbor: Bến Bạch Đằng

VI. Từ vựng liên quan đến chế độ

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Monarchical: quân chủ chuyên chế 
  • capitalism: chủ nghĩa tư bản 
  • Armed insurrection: khởi nghĩa vũ trang
  • The interim government: chính phủ lâm thời
  • Socialist revolution: cách mạng XHCN
  • New economic policy: chính sách kinh tế mới

VII. Những cụm từ tiếng Anh về lịch sử

IELTS TUTOR lưu ý:

  • A historical perspective: góc độ lịch sử, góc nhìn lịch sử
  • Ancient civilization: nền văn minh cổ
  • Antique shop: cửa hàng đồ cổ
  • (be) Equipped with relevant knowledge of history: được trang bị những kiến thức liên quan tới lịch sử
  • (be) Made of s.th: được làm từ/ bằng (gì đó)
  • (be) Rarely used in people’s lives: hiếm khi được sử dụng trong cuộc sống con người
  • (be) Recorded with different motivations: được ghi lại với những động cơ khác nhau
  • Historical event: sự kiện lịch sử
  • Historical highlight: điểm, sự kiện nổi bật trong lịch sử
  • Historical knowledge: kiến thức lịch sử
  • Opponents of the study of history: những người phản đối việc nghiên cứu lịch sử
  • People can comprehend people: người hiểu người (mọi người hiểu nhau)
  • Primitive times: thời kỳ nguyên thủy
  • Religions of s.b/ s.th: tôn giáo, đạo, tín ngưỡng, niềm tin tôn giáo (của ai đó/ cái gì)
  • Step by step: từng bước
  • (to) Become more aware about future: trở nên ý thức hơn về tương lai
  • (to) Contend with/ against s.b/ s.th: đấu tranh, chiến đấu (để chiến thắng một đối thủ hay trở ngại)
  • (to) Delve into the history: đi sâu (đào sâu) vào lịch sử
  • (to) Deepen and widen our knowledge: đào sâu và mở rộng kiến thức
  • (to) Develop the power of analysis: phát triển khả năng phân tích
  • (to) Differ from place to place: khác biệt giữa nơi này và nơi khác
  • (to) Experience and suffer in the past: trải qua và chịu đựng trong quá khứ
  • (to) Get inspiration from…: lấy cảm hứng từ....
  • (to) Have a tendency to look back: có xu hướng nhìn lại quá khứ
  • (to) Resemble to the present time: giống với thời điểm hiện tại
  • (to) Sacrifice one’s lives for s.th: hy sinh cuộc sống (của ai đó) cho (cái gì đó)
  • The past decade: thập kỷ qua
  • The past event: sự kiện trong quá khứ
  • The history of s.th: lịch sử (của cái gì đó)
  • The New Seven Wonders of the World: bảy kỳ quan mới của Thế Giới
  • World-conflicts: những xung đột thế giới

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK